字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嗓磕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗓磕
嗓磕
Nghĩa
1.亦作"嗓嗑"。 2.讥刺;挖苦。
Chữ Hán chứa trong
嗓
磕