字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗜利
嗜利
Nghĩa
1.贪求私利;贪图钱财。
Chữ Hán chứa trong
嗜
利