字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗜好
嗜好
Nghĩa
1.喜好,特殊的爱好。 2.今多以指不良的爱好。
Chữ Hán chứa trong
嗜
好