字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嗜胆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗜胆
嗜胆
Nghĩa
1.北齐刘昼《新论.言菀》"文王嗜胆,曾晰嗜枣。胆苦枣酸,与众异也。"后用以指特殊的嗜好。
Chữ Hán chứa trong
嗜
胆