字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗝吱
嗝吱
Nghĩa
1.胳肢。在别人身上抓挠,使之发痒。
Chữ Hán chứa trong
嗝
吱