字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗟咏
嗟咏
Nghĩa
1.犹赞诵。 2.赞叹吟诵。
Chữ Hán chứa trong
嗟
咏