字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗟赏
嗟赏
Nghĩa
1.犹赞赏;叹赏。
Chữ Hán chứa trong
嗟
赏