字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗨子戏
嗨子戏
Nghĩa
1.戏曲剧种。因演唱先以"海"字音起腔而得名。流行于安徽﹑河南的部分地区。唱腔分为主调和花调两大类。比较流行的传统剧目有《打桃花》﹑《站花墙》﹑《王员外休妻》等。
Chữ Hán chứa trong
嗨
子
戏