字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗯哪
嗯哪
Nghĩa
1.语气词。表示肯定或同意。
Chữ Hán chứa trong
嗯
哪