字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗳呀
嗳呀
Nghĩa
1.叹词。表示惊讶。 2.叹词。表示遗憾﹑不耐烦等。
Chữ Hán chứa trong
嗳
呀