字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗽获
嗽获
Nghĩa
1.中风病人嘴角抽搐的样子。
Chữ Hán chứa trong
嗽
获