字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗾使
嗾使
Nghĩa
使唤狗。比喻怂恿别人做坏事为人嗾使。
Chữ Hán chứa trong
嗾
使
嗾使 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台