字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘂油子
嘂油子
Nghĩa
1.蝈蝈儿的别名。俗称"叫哥哥"。
Chữ Hán chứa trong
嘂
油
子