字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘉享 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘉享
嘉享
Nghĩa
1.亦作"嘉向"。亦作"嘉飨"。 2.谓祭祀时神灵歆享。
Chữ Hán chứa trong
嘉
享