字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘉歆
嘉歆
Nghĩa
1.谓祭祀时神灵歆享。
Chữ Hán chứa trong
嘉
歆