字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘉穟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘉穟
嘉穟
Nghĩa
1.亦作"嘉穗"。 2.茁壮饱满的禾穗。
Chữ Hán chứa trong
嘉
穟