字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘉耦
嘉耦
Nghĩa
指恩爱夫妻,美满姻缘使张女当初得嫁刘某,便称嘉耦矣。
Chữ Hán chứa trong
嘉
耦