字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘉遯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘉遯
嘉遯
Nghĩa
1.亦作"嘉遁"。 2.旧时谓合乎正道的退隐,合乎时宜的隐遁。
Chữ Hán chứa trong
嘉
遯