字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘎七马八
嘎七马八
Nghĩa
1.谓杂七杂八,形形色色。
Chữ Hán chứa trong
嘎
七
马
八