字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘎嘎
嘎嘎
Nghĩa
象声词,形容鸭子、大雁等叫的声音。也作呷呷。另见gá·gɑ。
Chữ Hán chứa trong
嘎