字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘎巴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘎巴
嘎巴
Nghĩa
〈方〉黏的东西干后附着在器物上饭粒都~在锅底上了。
Chữ Hán chứa trong
嘎
巴