字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘎巴儿
嘎巴儿
Nghĩa
〈方〉附着在器物上的干了的粥、糨糊等衣裳上还有粥~。
Chữ Hán chứa trong
嘎
巴
儿