字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘎巴脆
嘎巴脆
Nghĩa
1.形容极脆。 2.干脆,直截了当。
Chữ Hán chứa trong
嘎
巴
脆