字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘎渣儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘎渣儿
嘎渣儿
Nghĩa
〈方〉①痂。②食物粘在锅上的部分或烤焦、烤黄的硬皮。
Chữ Hán chứa trong
嘎
渣
儿