字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘎锦
嘎锦
Nghĩa
1.侗族曲艺曲种。流行于贵州﹑广西﹑湖南侗族居住地区。"嘎锦"侗语意为"叙事歌"。唱调具有民歌特色。传统曲目有《珠郎娘美》﹑《山伯英台》等。
Chữ Hán chứa trong
嘎
锦