字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘘吸
嘘吸
Nghĩa
1.大气鼓荡,吐纳呼吸。 2.啼泣貌。
Chữ Hán chứa trong
嘘
吸