字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘘呵
嘘呵
Nghĩa
1.形容风扬火气。 2.轻轻吹气。 3.呵气使暖,比喻关心爱护。
Chữ Hán chứa trong
嘘
呵