字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘘寒问暖
嘘寒问暖
Nghĩa
1.形容对人关怀备至。
Chữ Hán chứa trong
嘘
寒
问
暖