字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘤嘤
嘤嘤
Nghĩa
1.鸟和鸣声。 2.比喻朋友间同气相求。 3.泛指动物的鸣声。 4.低语声。 5.低泣声。 6.形容清脆﹑尖利﹑轻细的声音。
Chữ Hán chứa trong
嘤
嘤嘤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台