字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘤鸣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘤鸣
嘤鸣
Nghĩa
1.鸟相和鸣。比喻朋友间同气相求或意气相投。语出《诗.小雅.伐木》"嘤其鸣矣,求其友声。"
Chữ Hán chứa trong
嘤
鸣