字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘶叫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘶叫
嘶叫
Nghĩa
1.(马)鸣叫。 2.声音凄厉或沙哑地喊叫。 3.指嘶叫声。
Chữ Hán chứa trong
嘶
叫