字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘶歕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘶歕
嘶歕
Nghĩa
1.(马)边嘘气边嘶叫。歕,同"喷"。
Chữ Hán chứa trong
嘶
歕