字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘶风
嘶风
Nghĩa
1.(马)迎风嘶叫。形容马势雄猛。
Chữ Hán chứa trong
嘶
风