字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘻嘻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘻嘻
嘻嘻
Nghĩa
1.欢笑貌;喜悦貌。 2.象声词。笑声。 3.象声词。叹气声。 4.象声词。鸟鸣声。
Chữ Hán chứa trong
嘻