字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘻里牙蛇
嘻里牙蛇
Nghĩa
1.方言。谓闹着玩的。
Chữ Hán chứa trong
嘻
里
牙
蛇
嘻里牙蛇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台