字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘿数
嘿数
Nghĩa
1.凭记忆点数。 2.暗中点数。
Chữ Hán chứa trong
嘿
数