字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噀玉喷珠
噀玉喷珠
Nghĩa
1.形容口齿伶俐,说话悦耳动听。
Chữ Hán chứa trong
噀
玉
喷
珠