字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噀血
噀血
Nghĩa
1.含血而喷。 2.伸出血红的舌头。 3.形容紫红色。
Chữ Hán chứa trong
噀
血