字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噍杀
噍杀
Nghĩa
1.声音急促,不舒缓。
Chữ Hán chứa trong
噍
杀