字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噙口钱
噙口钱
Nghĩa
1.旧时放在死者口中的铜钱。
Chữ Hán chứa trong
噙
口
钱
噙口钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台