字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噤声
噤声
Nghĩa
1.闭口,不作声。多作制止发声之辞。 2.压低声音。
Chữ Hán chứa trong
噤
声