字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噤齘
噤齘
Nghĩa
1.切齿怒恨貌。 2.闭口不言。 3.毛发森森竖立貌。
Chữ Hán chứa trong
噤
齘