字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
器皿
器皿
Nghĩa
1.饮食用具,如杯﹑盘及尊彝之类◇泛指盛东西的日常用具。 2.食具及覆盖之巾。
Chữ Hán chứa trong
器
皿