噩噩

Nghĩa

1.严肃切直。 2.犹谔谔。正言谏诤貌。 3.古朴;淳朴。 4.肥腴貌。

Chữ Hán chứa trong

噩噩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台