字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
噩噩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噩噩
噩噩
Nghĩa
1.严肃切直。 2.犹谔谔。正言谏诤貌。 3.古朴;淳朴。 4.肥腴貌。
Chữ Hán chứa trong
噩