字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
噩噩浑浑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噩噩浑浑
噩噩浑浑
Nghĩa
1.质朴忠厚貌。指上古之世。
Chữ Hán chứa trong
噩
浑