字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噩耗
噩耗
Nghĩa
指亲近的人死亡的消息。
Chữ Hán chứa trong
噩
耗