字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噫歆
噫歆
Nghĩa
1.祭祀时,发声告神来享用祭品。《礼记.曾子问》"祝声三"汉郑玄注"声,噫歆警神也。"孔颖达疏"古人发声多云噫……凡祭祀,神之所享谓之歆。今作声欲令神歆享。"一说为叹声。
Chữ Hán chứa trong
噫
歆
噫歆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台