字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噱头
噱头
Nghĩa
①引发人笑的话或举动说相声要多摆噱头。②方言。指花招专摆噱头欺骗人。
Chữ Hán chứa trong
噱
头