字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嚄唶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嚄唶
嚄唶
Nghĩa
1.大声呼叫。形容勇悍。 2.借指勇悍之士。 3.震惊貌。 4.多言;大声谈论。形容不知顾忌或意气飞扬。
Chữ Hán chứa trong
嚄
唶