字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嚎天动地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嚎天动地
嚎天动地
Nghĩa
1.大声哭叫。形容极端悲痛。
Chữ Hán chứa trong
嚎
天
动
地